republic of trinidad and tobago

republic of trinidad and tobago

The flag of the Republic of Trinidad and Tobago flies over a government building.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Trinidad Tobago: Một quốc đảo nằmvùng biển Caribe, thuộc quần đảo Tây Ấn, ngoài khơi bờ biển phía đông bắc của Venezuela. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1962.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Trinidad Tobago nổi tiếng với lễ hội Carnival sôi động nền văn hóa đa dạng.)
  • (Port of Spain thủ đô của Cộng hòa Trinidad Tobago.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the twin-island republic": Cụm từ thường dùng để chỉ Trinidad Tobago quốc gia này gồm hai đảo chính.
    • The twin-island republic of Trinidad and Tobago has a unique blend of African, Indian, and European influences. (Cộng hòa song đảo Trinidad Tobago sự pha trộn độc đáo giữa ảnh hưởng châu Phi, Ấn Độ châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinidadian (tính từ/danh từ): thuộc về Trinidad hoặc người dân Trinidad.
    • Trinidadian cuisine includes dishes like roti and callaloo. (Ẩm thực Trinidad bao gồm các món như roti callaloo.)
  • Tobagonian (tính từ/danh từ): thuộc về Tobago hoặc người dân Tobago.
    • Tobagonian beaches are less crowded than those in Trinidad. (Các bãi biển Tobago ít đông đúc hơn so với ở Trinidad.)
Từ đồng nghĩa
  • Trinidad and Tobago: Tên gọi tắt thông thường của quốc gia này.
  • T&T: Viết tắt phổ biến trong giao tiếp.
    • T&T is a major exporter of oil and natural gas. (T&T nước xuất khẩu dầu mỏ khí đốt tự nhiên lớn.)
Các cụm từ liên quan
  • Republic of Trinidad and Tobago flag: Lá cờ của quốc gia này (nền đỏ với sọc chéo đen viền trắng).
    • The Republic of Trinidad and Tobago flag was adopted in 1962. (Lá cờ Cộng hòa Trinidad Tobago được thông qua vào năm 1962.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trini": Biệt danh thân mật chỉ người dân Trinidad Tobago.
    • Trinis are known for their love of music and dance. (Người Trini nổi tiếng với tình yêu âm nhạc khiêu vũ.)